Meizu Metal
Mã sản phẩm
Giá bán
Bảo hành


- Hoàn tiền nếu không nhận được hàng hoặc thiếu hàng
- Bồi thường nếu sản phẩm không đúng theo mô tả
- Trả lại hàng khi sản phẩm không đúng theo mô tả
Mô tả sản phẩm
Thông tin cơ bản | |
Hãng sản xuất | Meizu |
Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • • HSDPA 1900 |
Màn hình | |
Màn hình | 16M màu AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) |
Kích thước màn hình | 5.5inch |
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920 pixels (~401 ppi pixel density) |
CPU | |
Chip set | Mediatek MT6795 Helio X10 |
Bộ vi xử lý | Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 |
GPU | |
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR G6200 |
Bộ nhớ | |
Bộ nhớ trong | 16GB / 32GB |
RAM | 2GB |
OS | |
Hệ điều hành | Android OS, v5.1 (Lollipop) |
Tính năng | |
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Số sim | 2 Sim (Nano-SIM, dual stand-by) - |
Loại thẻ nhớ tích hợp |
Micro SD |
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac |
Kiểu kết nối | • MicroUSB |
Camera | Camera sau: 13 MP, f/2.2, phase detection autofocus, dual-LED (dual tone) flash Camera trước: 5 MP, f/2.0 |
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G |
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - MP4/H.265 player - Document editor - Photo/video editor |
Pin | |
Pin | Li-Ion 3140 mAh |
Khác | |
Kích thước / trọng lượng | 150,7 x 75,3 x 8,2 mm, 163g |
Thông số kỹ thuật
Đang cập nhật...
Hình ảnh
Video
Đang cập nhật...
Sản phẩm cùng danh mục
Tin tức về Meizu Metal
Xem tất cảKhông tìm thấy dữ liệu phù hợp.